Mô tả
XE TẢI THÙNG KÍN HINO 8 TẤN
Xe nền: HINO FG8JP7A
Đời xe: 2018/2019
Nơi sản xuất thùng: Hino Trường Long
Tải trọng cho phép chở:
Tổng trọng tải:
Kích thước lọt lòng thùng (dài x rộng x cao):7270 x 2350 x 2320mm
Kích thước xe (dài x rộng x cao):m
Công suất: 260PS (191 kw)/ 2500 vòng/phút
Vách thùng: inox 430/ inox 304
Vách cửa: Alu/inox
Sàn: inox 430/ inox 304 chấn sóng hoặc tôn phẳng
Đà thùng: Thép/ inox/ nhôm
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HINO 8 TẤN THÙNG KÍN INOX
|
Nhãn hiệu : |
|
|
Số chứng nhận : |
2114/VAQ09 – 01/18 – 00 |
|
Ngày cấp : |
|
|
Loại phương tiện : |
|
|
Xuất xứ : |
|
|
Cơ sở sản xuất : |
|
|
Địa chỉ : |
|
|
Thông số chung: |
|
Trọng lượng bản thân : |
kG |
|
|
Phân bố : – Cầu trước : |
kG |
|
|
– Cầu sau : |
kG |
|
|
Tải trọng cho phép chở : |
kG |
|
|
Số người cho phép chở : |
người |
|
|
Trọng lượng toàn bộ : |
kG |
|
Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : |
mm |
|
|
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : |
mm |
|
|
Khoảng cách trục : |
mm |
|
|
Vết bánh xe trước / sau : |
mm |
|
|
Số trục : |
||
|
Công thức bánh xe : |
||
|
Loại nhiên liệu : |
|
Động cơ : |
|
|
Nhãn hiệu động cơ: |
|
|
Loại động cơ: |
|
|
Thể tích : |
|
|
Công suất lớn nhất /tốc độ quay : |
|
|
Lốp xe : |
|
|
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: |
|
|
Lốp trước / sau: |
|
|
Hệ thống phanh : |
|
|
Phanh trước /Dẫn động : |
|
|
Phanh sau /Dẫn động : |
|
|
Phanh tay /Dẫn động : |
|
|
Hệ thống lái : |
|
|
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : |
|
|
Ghi chú: |

![Xe tải HINO 8 tấn, thùng kín inox dài 7.2m [HINO FG8JP7A]](https://xetai-hino.vn/wp-content/uploads/TSKT-xe-tai-Hino-8-tan-thung-kin-inox-FG8JP7A-2114.jpg)
![Xe tải Hino 1.8 tấn thùng kín dài 4.6m [HINO 300 XZU650L]](https://xetai-hino.vn/wp-content/uploads/CNCL-xe-tai-hino-thung-kin-XZU650L-2129-360x152.jpg)
![Xe tải HINO 6 tấn thùng inox, tổng trọng tải 11 tấn [Hino FC9JLTC]](https://xetai-hino.vn/wp-content/uploads/Hino-FC-thung-kin-360x270.jpg)

