Các tên gọi phụ tùng, linh kiện xe tải, xe ô tô thường sử dụng có nguồn gốc nước ngoài.

Ngành xe tải tại Việt Nam sử dụng một hệ thống từ vựng cực kỳ phong phú có nguồn gốc từ tiếng Pháp (pare-chocs biến âm thành ba đờ sốc chính là một ví dụ). Các từ mượn này được Việt hóa để gọi tên từ kiểu dáng xe cho đến các bộ phận đặc thù của xe.

1. Từ vựng về kiểu dáng và loại xe tải

Ca-bin (gốc Pháp: Cabine): Khoang lái, nơi tài xế ngồi điều khiển xe tải.

Cam-nhông (gốc Pháp: Camion): Từ cổ thời xưa dùng để chỉ chiếc xe tải.

Cáp (gốc Pháp: Cabine): Thường dùng trong cụm từ “xe tải cabin kép” hoặc xe đầu kéo (đôi khi giới tài xế gọi tắt).

Xi-téc / Téc (gốc Pháp: Citerne): Thùng chứa chất lỏng cỡ lớn đặt sau xe tải (như xe téc chở xăng dầu, xe téc chở nước).

Rơ-moóc / Sơ-mi rơ-moóc (gốc Pháp: Remorque / Semi-remorque): Phần thùng xe hoặc sàn xe độc lập được kéo theo phía sau bởi xe đầu kéo.

Bét / Xe bét (gốc Pháp: Bétaillère): Xe tải chuyên dụng dùng để chở gia súc (lợn, bò, gà…)

Ba đờ sốc (hay còn gọi là cản xe hoặc bumper); Trong tiếng Pháp, bộ phận cản xe này được gọi là pare-chocs là bộ phận lắp ở phía trước và phía sau xe ô tô nhằm hấp thụ lực khi va chạm.

2. Từ vựng về kết cấu thùng xe và đuôi xe

Bạt / Mui bạt (gốc Pháp: Bâche): Tấm bạt lớn dùng để che chắn hàng hóa trên các dòng xe tải thùng hở.

Thùng kèo (gốc Pháp: Hayon): Bửng nâng hạ bằng thủy điện ở đuôi xe tải giúp bốc xếp hàng hóa nặng dễ dàng hơn (giới xe tải thường gọi là hayon nâng hạ). bây giờ, thường được gọi là Bàn nâng xe tải

3. Từ vựng về hệ thống gầm, động cơ và chịu tải

Sát-xi / Chắc-ba-xi (gốc Pháp: Châssis): Bộ khung xương bằng thép chịu lực toàn bộ chiếc xe tải, nơi lắp đặt động cơ, cabin và thùng xe lên trên.

Cầu xe (gốc Pháp: Pont): Bộ trục truyền động nối giữa hai bánh xe đối diện, có chứa bộ vi sai giúp xe tải di chuyển mạnh mẽ qua các địa hình xấu.

Ắc-mê (gốc Pháp: Axe / Axe de piston): Trục chốt, chốt piston hoặc trục nhíp của xe tải.

Đờ-măng-ghê (gốc Pháp: Démarrage): Bộ khởi động hoặc thao tác nổ máy xe tải (tài xế hay gọi là “đề-pa” hay “đờ-măng-ghê” khi xe bắt đầu lăn bánh).

Bên cạnh các bộ phận cơ bản, thế giới xe tải còn có rất nhiều từ lóng và thuật ngữ kỹ thuật chuyên sâu bắt nguồn từ tiếng Pháp, đặc biệt là ở hệ thống truyền động, phanh và giảm xóc – những nơi chịu áp lực khủng khiếp nhất khi chở hàng nặng

Hệ thống giảm xóc và bánh xe

Nhíp (gốc Pháp: Ressort / Ressort à lames): Hệ thống treo gồm các lá thép đàn hồi xếp chồng lên nhau. Đây là bộ phận gánh tải cốt lõi của xe tải. Người Việt xưa đọc chệch từ Ressort thành “Lò xo” (cho xe con) và “Nhíp” (cho các lá thép xe tải).

Tăm-bua (gốc Pháp: Tambour): Trống phanh (phanh tang trống). Hệ thống phanh khí nén (phanh lốc-kê) trên xe tải lớn hầu hết đều sử dụng cấu tạo tăm-bua này vì lực hãm cực lớn.

Măng-sông (gốc Pháp: Manchon): Ống nối, tay áo hoặc vòng đệm lót bằng kim loại dùng để cố định hoặc bọc các trục khớp nối dưới gầm xe tải.

Cua-rơ / Dây cua-rơ (gốc Pháp: Courroie): Dây đai truyền động từ động cơ để chạy quạt làm mát, máy phát điện hoặc bơm trợ lực của xe tải.

Chia sẻ ngay cho bạn bè