- Xe nền: Hino FC9JETA – Nhật
- Hệ thống ben: Shinmaywa-167, ben Nhật.
- Trọng tải: 5.4 tấn
- Tổng trọng tải:
- Thể tích chở được: 4.4 khối
Mô tả
Xe ben Hino FC9JETA hệ thống ben Shinmaywa-167 Nhật Bản
- Xe nền: Hino FC9JETA – Nhật
- Hệ thống ben: Shinmaywa-167, ben Nhật.
- Trọng tải: 5.4 tấn
- Tổng trọng tải:
- Thể tích chở được: 4.4 khối
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE BEN HINO FC SỬ DỤNG HỆ THỐNG BEN NHẬT SHINMAYWA 167
|
Nhãn hiệu : |
|
|
Số chứng nhận : |
0492/VAQ09 – 01/18 – 00 |
|
Ngày cấp : |
|
|
Loại phương tiện : |
|
|
Xuất xứ : |
|
|
Cơ sở sản xuất : |
|
|
Địa chỉ : |
|
|
Thông số chung: |
|
Trọng lượng bản thân : |
kG |
|
|
Phân bố : – Cầu trước : |
kG |
|
|
– Cầu sau : |
kG |
|
|
Tải trọng cho phép chở : |
kG |
|
|
Số người cho phép chở : |
người |
|
|
Trọng lượng toàn bộ : |
kG |
|
Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : |
mm |
|
|
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : |
mm |
|
|
Khoảng cách trục : |
mm |
|
|
Vết bánh xe trước / sau : |
mm |
|
|
Số trục : |
||
|
Công thức bánh xe : |
||
|
Loại nhiên liệu : |
|
Động cơ : |
|
|
Nhãn hiệu động cơ: |
|
|
Loại động cơ: |
|
|
Thể tích : |
|
|
Công suất lớn nhất /tốc độ quay : |
|
|
Lốp xe : |
|
|
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: |
|
|
Lốp trước / sau: |
|
|
Hệ thống phanh : |
|
|
Phanh trước /Dẫn động : |
|
|
Phanh sau /Dẫn động : |
|
|
Phanh tay /Dẫn động : |
|
|
Hệ thống lái : |
|
|
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : |
|
|
Ghi chú: |

![Xe ben Hino 5.4 tấn, 4.4 khối ben Shinmaywa 167 [Nhật Bản]](https://xetai-hino.vn/wp-content/uploads/CNCL-xe-ben-Hino-FC9JETA-ben-167.jpg)
![Xe ben Hino 4.5 tấn, 3.6 khối [Ben nhập khẩu từ Nhật]](https://xetai-hino.vn/wp-content/uploads/342-2-360x270.jpg)

![Xe ben Hino 5.5 tấn 5.1 khối, Ben Shinmaywa 167 [Nhật Bản]](https://xetai-hino.vn/wp-content/uploads/CNCL-xe-ben-Hino-5.5-t-n-5.1-kh-i-FC9JETA-ben-Nhat-360x144.jpg)
