Mô tả
XE TẢI THÙNG KÍN HINO FL 3 CHÂN 14.5 TẤN
Xe nền:HINO 500 FL8JTSL
Đời xe: 2017
Nơi sản xuất thùng: Hino Trường Long
Tải trọng cho phép chở: 14.5 tấn
Tổng trọng tải: 24 tấn
Kích thước lọt lòng thùng (dài x rộng x cao):9100x2340x2330mm
Kích thước xe (dài x rộng x cao):11370x2500x3750m
Công suất: 260PS (191 kw)/ 2500 vòng/phút
Vách thùng: inox 430/ inox 304
Vách cửa: Alu/inox
Sàn: inox 430/ inox 304 chấn sóng hoặc tôn phẳng
Đà thùng: Thép/ inox/ nhôm
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HINO 14.5 TẤN THÙNG KÍN INOX
|
Nhãn hiệu : |
|
|
Số chứng nhận : |
354/VAQ09 – 01/15 – 00 |
|
Ngày cấp : |
|
|
Loại phương tiện : |
|
|
Xuất xứ : |
|
|
Cơ sở sản xuất : |
|
|
Địa chỉ : |
|
|
Thông số chung: |
|
Trọng lượng bản thân : |
kG |
|
|
Phân bố : – Cầu trước : |
kG |
|
|
– Cầu sau : |
kG |
|
|
Tải trọng cho phép chở : |
kG |
|
|
Số người cho phép chở : |
người |
|
|
Trọng lượng toàn bộ : |
kG |
|
Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : |
mm |
|
|
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : |
mm |
|
|
Khoảng cách trục : |
mm |
|
|
Vết bánh xe trước / sau : |
mm |
|
|
Số trục : |
||
|
Công thức bánh xe : |
||
|
Loại nhiên liệu : |
|
Động cơ : |
|
|
Nhãn hiệu động cơ: |
|
|
Loại động cơ: |
|
|
Thể tích : |
|
|
Công suất lớn nhất /tốc độ quay : |
|
|
Lốp xe : |
|
|
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: |
|
|
Lốp trước / sau: |
|
|
Hệ thống phanh : |
|
|
Phanh trước /Dẫn động : |
|
|
Phanh sau /Dẫn động : |
|
|
Phanh tay /Dẫn động : |
|
|
Hệ thống lái : |
|
|
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : |
|
|
Ghi chú: |

![Xe tải HINO 14.5 tấn thùng kín inox dài 9.1m [HINO 500 FL8JTSL E2 ga cơ]](https://xetai-hino.vn/wp-content/uploads/thong-so-ky-thuat-xe-Hino-500-FL8JTSL-ga-co.jpg)

![Xe tải mui bạt Hino 8,6 tấn thùng dài 7,9 mét [FG8JP7A]](https://xetai-hino.vn/wp-content/uploads/xe-tai-mui-bat-Hino-8-tan-FG8JT7A-2-360x270.jpg)

