Xe tải Hino FL 3 chân thùng dài 9,4m trong tải 15 tấn đời mới
Kích thước lọt lòng thùng: 9.360 x 2.340 x 2.150 mm
Kích thước tổng thể: 11.640 x 2.500 x 3.560 mm
Trọng tải chở được: 14.450 kg + 10%
Trọng lượng bản thân: 9.355 kg
Tổng trọng tải: 24.000 kg
Công suất: 280PS ()/ 2500 vòng/phút
Mô tả
XE TẢI HINO 15 TẤN THÙNG MUI BẠT DÀI 9,4M
Kích thước lọt lòng thùng: 9.360 x 2.340 x 2.150 mm
Kích thước tổng thể: 11.640 x 2.500 x 3.560 mm
Trọng tải chở được: 14.450 kg + 10%
Trọng lượng bản thân: 9.355 kg
Tổng trọng tải: 24.000 kg
Công suất: 280PS ()/ 2500 vòng/phút
HÌNH ẢNH XE TẢI MUI BẠT HINO THÙNG DÀI 9,4M




THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT XE HINO 15 TẤN THÙNG MUI BẠT DÀI 9



THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT XE MUI BẠT HINO FL 3 CHÂN 15 TẤN DÀI 9,4M
|
Nhãn hiệu : |
|
|
Số chứng nhận : |
1872/VAQ09 – 01/18 – 00 |
|
Cơ sở sản xuất : |
|
|
Địa chỉ : |
|
|
Thông số chung: |
|
Trọng lượng bản thân : |
kG |
|
|
Phân bố : – Cầu trước : |
kG |
|
|
– Cầu sau : |
kG |
|
|
Tải trọng cho phép chở : |
kG |
|
|
Số người cho phép chở : |
người |
|
|
Trọng lượng toàn bộ : |
kG |
|
Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : |
mm |
|
|
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : |
mm |
|
|
Khoảng cách trục : |
mm |
|
|
Vết bánh xe trước / sau : |
mm |
|
|
Số trục : |
||
|
Công thức bánh xe : |
||
|
Loại nhiên liệu : |
|
Động cơ : |
|
|
Nhãn hiệu động cơ: |
|
|
Loại động cơ: |
|
|
Thể tích : |
|
|
Công suất lớn nhất /tốc độ quay : |
|
|
Lốp xe : |
|
|
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: |
|
|
Lốp trước / sau: |
|
|
Hệ thống phanh : |
|
|
Phanh trước /Dẫn động : |
|
|
Phanh sau /Dẫn động : |
|
|
Phanh tay /Dẫn động : |
|
|
Hệ thống lái : |
|
|
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : |
|
|
Ghi chú: |

![Xe tải Hino 1.8 tấn thùng kín dài 4.6m [HINO 300 XZU650L]](https://xetai-hino.vn/wp-content/uploads/CNCL-xe-tai-hino-thung-kin-XZU650L-2129-360x152.jpg)
![Xe tải HINO 8 tấn, thùng kín inox dài 7.2m [HINO FG8JP7A]](https://xetai-hino.vn/wp-content/uploads/TSKT-xe-tai-Hino-8-tan-thung-kin-inox-FG8JP7A-2114-360x152.jpg)

